Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TMT VEF
coinmill.com
2 145,833
5 364,583
10 729,167
20 1,458,333
50 3,645,833
100 7,291,667
200 14,583,333
500 36,458,333
1000 72,916,667
2000 145,833,333
5000 364,583,333
10,000 729,166,667
20,000 1,458,333,333
50,000 3,645,833,333
100,000 7,291,666,667
200,000 14,583,333,333
500,000 36,458,333,333
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF TMT
coinmill.com
200,000 3
500,000 7
1,000,000 14
2,000,000 27
5,000,000 69
10,000,000 137
20,000,000 274
50,000,000 686
100,000,000 1371
200,000,000 2743
500,000,000 6857
1,000,000,000 13,714
2,000,000,000 27,429
5,000,000,000 68,571
10,000,000,000 137,143
20,000,000,000 274,286
50,000,000,000 685,714
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá