Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Ounce đồng (XCP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


TMT XCP
coinmill.com
2 0.00
5 0.00
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.00
200 0.01
500 0.02
1000 0.04
2000 0.07
5000 0.18
10,000 0.36
20,000 0.72
50,000 1.80
100,000 3.59
200,000 7.19
500,000 17.97
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XCP TMT
coinmill.com
0.00 3
0.00 6
0.00 14
0.00 28
0.00 56
0.01 139
0.01 278
0.02 556
0.05 1391
0.10 2782
0.20 5565
0.50 13,912
1.00 27,824
2.00 55,648
5.00 139,119
10.00 278,238
20.00 556,476
XCP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá