Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


TMT XPT
coinmill.com
2 0.001
5 0.002
10 0.003
20 0.006
50 0.015
100 0.030
200 0.061
500 0.152
1000 0.305
2000 0.610
5000 1.524
10,000 3.049
20,000 6.098
50,000 15.244
100,000 30.488
200,000 60.976
500,000 152.441
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPT TMT
coinmill.com
0.001 3
0.002 7
0.005 16
0.010 33
0.020 66
0.050 164
0.100 328
0.200 656
0.500 1640
1.000 3280
2.000 6560
5.000 16,400
10.000 32,800
20.000 65,599
50.000 163,998
100.000 327,995
200.000 655,990
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá