Công cụ chuyển đổi giữa Manat Turkmenistan (TMT) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Manat Turkmenistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Manat Turkmenistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Manat Turkmenistan là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Manat Turkmenistan được chia thành 100 tenga. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TMT có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TMT YER
coinmill.com
2 143.590
5 358.975
10 717.950
20 1435.895
50 3589.745
100 7179.485
200 14,358.975
500 35,897.435
1000 71,794.870
2000 143,589.745
5000 358,974.360
10,000 717,948.720
20,000 1,435,897.435
50,000 3,589,743.590
100,000 7,179,487.180
200,000 14,358,974.360
500,000 35,897,435.895
TMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
YER TMT
coinmill.com
200.000 3
500.000 7
1000.000 14
2000.000 28
5000.000 70
10,000.000 139
20,000.000 279
50,000.000 696
100,000.000 1393
200,000.000 2786
500,000.000 6964
1,000,000.000 13,929
2,000,000.000 27,857
5,000,000.000 69,643
10,000,000.000 139,286
20,000,000.000 278,571
50,000,000.000 696,429
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá