Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Guilder Antillean Hà Lan (ANG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guilder Antillean Hà Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guilder Antillean Hà Lan hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan là tiền tệ Antilles Hà Lan (AN, ANT). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan còn được gọi là Hà Lan Antillean Gulden. Ký hiệu ANG có thể được viết Ant f, và NAf. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Hà Lan Antillean tiền tệ ở hòa lan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ANG có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


ANG TND
coinmill.com
1.00 1.725
2.00 3.450
5.00 8.625
10.00 17.250
20.00 34.495
50.00 86.240
100.00 172.485
200.00 344.970
500.00 862.420
1000.00 1724.840
2000.00 3449.685
5000.00 8624.210
10,000.00 17,248.420
20,000.00 34,496.835
50,000.00 86,242.090
100,000.00 172,484.185
200,000.00 344,968.370
ANG tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TND ANG
coinmill.com
2.000 1.16
5.000 2.90
10.000 5.80
20.000 11.60
50.000 28.99
100.000 57.98
200.000 115.95
500.000 289.88
1000.000 579.76
2000.000 1159.53
5000.000 2898.82
10,000.000 5797.63
20,000.000 11,595.27
50,000.000 28,988.16
100,000.000 57,976.33
200,000.000 115,952.66
500,000.000 289,881.65
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá