Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


BDT TND
coinmill.com
50.00 1.825
100.00 3.650
200.00 7.300
500.00 18.255
1000.00 36.510
2000.00 73.015
5000.00 182.545
10,000.00 365.085
20,000.00 730.175
50,000.00 1825.435
100,000.00 3650.875
200,000.00 7301.745
500,000.00 18,254.365
1,000,000.00 36,508.730
2,000,000.00 73,017.465
5,000,000.00 182,543.660
10,000,000.00 365,087.315
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TND BDT
coinmill.com
2.000 54.78
5.000 136.95
10.000 273.91
20.000 547.81
50.000 1369.54
100.000 2739.07
200.000 5478.14
500.000 13,695.35
1000.000 27,390.71
2000.000 54,781.42
5000.000 136,953.54
10,000.000 273,907.08
20,000.000 547,814.16
50,000.000 1,369,535.39
100,000.000 2,739,070.79
200,000.000 5,478,141.57
500,000.000 13,695,353.93
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá