Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


BGN TND
coinmill.com
1.00 1.730
2.00 3.460
5.00 8.655
10.00 17.310
20.00 34.620
50.00 86.545
100.00 173.095
200.00 346.190
500.00 865.470
1000.00 1730.945
2000.00 3461.890
5000.00 8654.725
10,000.00 17,309.450
20,000.00 34,618.895
50,000.00 86,547.245
100,000.00 173,094.485
200,000.00 346,188.975
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TND BGN
coinmill.com
2.000 1.16
5.000 2.89
10.000 5.78
20.000 11.55
50.000 28.89
100.000 57.77
200.000 115.54
500.000 288.86
1000.000 577.72
2000.000 1155.44
5000.000 2888.60
10,000.000 5777.19
20,000.000 11,554.38
50,000.000 28,885.96
100,000.000 57,771.91
200,000.000 115,543.83
500,000.000 288,859.57
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá