Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


CNY TND
coinmill.com
5.0 2.160
10.0 4.325
20.0 8.650
50.0 21.620
100.0 43.240
200.0 86.480
500.0 216.195
1000.0 432.390
2000.0 864.780
5000.0 2161.945
10,000.0 4323.890
20,000.0 8647.780
50,000.0 21,619.450
100,000.0 43,238.900
200,000.0 86,477.795
500,000.0 216,194.490
1,000,000.0 432,388.980
CNY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TND CNY
coinmill.com
2.000 4.5
5.000 11.5
10.000 23.0
20.000 46.5
50.000 115.5
100.000 231.5
200.000 462.5
500.000 1156.5
1000.000 2312.5
2000.000 4625.5
5000.000 11,563.5
10,000.000 23,127.5
20,000.000 46,254.5
50,000.000 115,636.5
100,000.000 231,273.0
200,000.000 462,546.5
500,000.000 1,156,366.0
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá