Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


ERN TND
coinmill.com
10.00 2.055
20.00 4.105
50.00 10.265
100.00 20.525
200.00 41.055
500.00 102.635
1000.00 205.270
2000.00 410.545
5000.00 1026.360
10,000.00 2052.720
20,000.00 4105.445
50,000.00 10,263.610
100,000.00 20,527.215
200,000.00 41,054.435
500,000.00 102,636.085
1,000,000.00 205,272.175
2,000,000.00 410,544.350
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TND ERN
coinmill.com
2.000 9.74
5.000 24.36
10.000 48.72
20.000 97.43
50.000 243.58
100.000 487.16
200.000 974.32
500.000 2435.79
1000.000 4871.58
2000.000 9743.16
5000.000 24,357.90
10,000.000 48,715.81
20,000.000 97,431.62
50,000.000 243,579.04
100,000.000 487,158.09
200,000.000 974,316.18
500,000.000 2,435,790.44
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá