Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TND
coinmill.com
50.0 2.145
100.0 4.295
200.0 8.585
500.0 21.465
1000.0 42.935
2000.0 85.870
5000.0 214.670
10,000.0 429.340
20,000.0 858.685
50,000.0 2146.710
100,000.0 4293.415
200,000.0 8586.835
500,000.0 21,467.085
1,000,000.0 42,934.165
2,000,000.0 85,868.335
5,000,000.0 214,670.835
10,000,000.0 429,341.675
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TND INR
coinmill.com
2.000 46.6
5.000 116.5
10.000 232.9
20.000 465.8
50.000 1164.6
100.000 2329.1
200.000 4658.3
500.000 11,645.7
1000.000 23,291.5
2000.000 46,582.9
5000.000 116,457.4
10,000.000 232,914.7
20,000.000 465,829.5
50,000.000 1,164,573.7
100,000.000 2,329,147.3
200,000.000 4,658,294.6
500,000.000 11,645,736.5
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá