Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


KHR TND
coinmill.com
5000 3.795
10,000 7.590
20,000 15.180
50,000 37.945
100,000 75.890
200,000 151.785
500,000 379.460
1,000,000 758.920
2,000,000 1517.845
5,000,000 3794.610
10,000,000 7589.220
20,000,000 15,178.440
50,000,000 37,946.100
100,000,000 75,892.200
200,000,000 151,784.400
500,000,000 379,460.995
1,000,000,000 758,921.995
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TND KHR
coinmill.com
2.000 2600
5.000 6600
10.000 13,200
20.000 26,400
50.000 65,900
100.000 131,800
200.000 263,500
500.000 658,800
1000.000 1,317,700
2000.000 2,635,300
5000.000 6,588,300
10,000.000 13,176,600
20,000.000 26,353,200
50,000.000 65,882,900
100,000.000 131,765,800
200,000.000 263,531,700
500,000.000 658,829,200
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá