Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


LBP TND
coinmill.com
1000 2.045
2000 4.085
5000 10.215
10,000 20.425
20,000 40.850
50,000 102.130
100,000 204.260
200,000 408.515
500,000 1021.290
1,000,000 2042.580
2,000,000 4085.155
5,000,000 10,212.890
10,000,000 20,425.780
20,000,000 40,851.560
50,000,000 102,128.905
100,000,000 204,257.810
200,000,000 408,515.615
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TND LBP
coinmill.com
2.000 1000
5.000 2450
10.000 4900
20.000 9800
50.000 24,500
100.000 48,950
200.000 97,900
500.000 244,800
1000.000 489,600
2000.000 979,150
5000.000 2,447,900
10,000.000 4,895,750
20,000.000 9,791,550
50,000.000 24,478,850
100,000.000 48,957,750
200,000.000 97,915,450
500,000.000 244,788,700
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá