Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Macedonia Denar (MKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denar hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MKD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


MKD TND
coinmill.com
50.0 2.785
100.0 5.575
200.0 11.145
500.0 27.865
1000.0 55.725
2000.0 111.455
5000.0 278.635
10,000.0 557.270
20,000.0 1114.540
50,000.0 2786.350
100,000.0 5572.695
200,000.0 11,145.390
500,000.0 27,863.475
1,000,000.0 55,726.955
2,000,000.0 111,453.910
5,000,000.0 278,634.775
10,000,000.0 557,269.550
MKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TND MKD
coinmill.com
2.000 36.0
5.000 89.5
10.000 179.5
20.000 359.0
50.000 897.0
100.000 1794.5
200.000 3589.0
500.000 8972.5
1000.000 17,944.5
2000.000 35,889.5
5000.000 89,723.0
10,000.000 179,446.5
20,000.000 358,892.5
50,000.000 897,232.0
100,000.000 1,794,463.5
200,000.000 3,588,927.5
500,000.000 8,972,318.5
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá