Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV TND
coinmill.com
2 1.990
5 4.975
10 9.950
20 19.900
50 49.745
100 99.490
200 198.980
500 497.445
1000 994.890
2000 1989.785
5000 4974.460
10,000 9948.920
20,000 19,897.840
50,000 49,744.600
100,000 99,489.200
200,000 198,978.395
500,000 497,445.990
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TND MXV
coinmill.com
2.000 2
5.000 5
10.000 10
20.000 20
50.000 50
100.000 101
200.000 201
500.000 503
1000.000 1005
2000.000 2010
5000.000 5026
10,000.000 10,051
20,000.000 20,103
50,000.000 50,257
100,000.000 100,513
200,000.000 201,027
500,000.000 502,567
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá