Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


MZN TND
coinmill.com
50 2.510
100 5.020
200 10.045
500 25.105
1000 50.215
2000 100.425
5000 251.065
10,000 502.130
20,000 1004.265
50,000 2510.660
100,000 5021.320
200,000 10,042.635
500,000 25,106.595
1,000,000 50,213.185
2,000,000 100,426.370
5,000,000 251,065.925
10,000,000 502,131.850
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TND MZN
coinmill.com
2.000 40
5.000 100
10.000 199
20.000 398
50.000 996
100.000 1992
200.000 3983
500.000 9958
1000.000 19,915
2000.000 39,830
5000.000 99,575
10,000.000 199,151
20,000.000 398,302
50,000.000 995,754
100,000.000 1,991,509
200,000.000 3,983,018
500,000.000 9,957,544
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá