Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


NIO TND
coinmill.com
20.00 1.830
50.00 4.580
100.00 9.160
200.00 18.325
500.00 45.810
1000.00 91.620
2000.00 183.240
5000.00 458.105
10,000.00 916.210
20,000.00 1832.425
50,000.00 4581.060
100,000.00 9162.115
200,000.00 18,324.235
500,000.00 45,810.585
1,000,000.00 91,621.175
2,000,000.00 183,242.350
5,000,000.00 458,105.875
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TND NIO
coinmill.com
2.000 21.85
5.000 54.55
10.000 109.15
20.000 218.30
50.000 545.75
100.000 1091.45
200.000 2182.90
500.000 5457.25
1000.000 10,914.50
2000.000 21,829.00
5000.000 54,572.55
10,000.000 109,145.10
20,000.000 218,290.15
50,000.000 545,725.40
100,000.000 1,091,450.75
200,000.000 2,182,901.50
500,000.000 5,457,253.75
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá