Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


NPR TND
coinmill.com
100.00 2.660
200.00 5.315
500.00 13.290
1000.00 26.575
2000.00 53.150
5000.00 132.875
10,000.00 265.755
20,000.00 531.510
50,000.00 1328.770
100,000.00 2657.545
200,000.00 5315.090
500,000.00 13,287.720
1,000,000.00 26,575.445
2,000,000.00 53,150.890
5,000,000.00 132,877.220
10,000,000.00 265,754.440
20,000,000.00 531,508.880
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TND NPR
coinmill.com
2.000 75.25
5.000 188.15
10.000 376.30
20.000 752.55
50.000 1881.45
100.000 3762.85
200.000 7525.75
500.000 18,814.35
1000.000 37,628.70
2000.000 75,257.45
5000.000 188,143.60
10,000.000 376,287.20
20,000.000 752,574.45
50,000.000 1,881,436.10
100,000.000 3,762,872.25
200,000.000 7,525,744.45
500,000.000 18,814,361.15
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá