Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa.


PKR TND
coinmill.com
100.00 2.175
200.00 4.345
500.00 10.865
1000.00 21.735
2000.00 43.470
5000.00 108.675
10,000.00 217.345
20,000.00 434.690
50,000.00 1086.730
100,000.00 2173.455
200,000.00 4346.915
500,000.00 10,867.280
1,000,000.00 21,734.565
2,000,000.00 43,469.130
5,000,000.00 108,672.825
10,000,000.00 217,345.645
20,000,000.00 434,691.290
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TND PKR
coinmill.com
2.000 92.02
5.000 230.05
10.000 460.10
20.000 920.19
50.000 2300.48
100.000 4600.97
200.000 9201.93
500.000 23,004.83
1000.000 46,009.66
2000.000 92,019.33
5000.000 230,048.32
10,000.000 460,096.63
20,000.000 920,193.27
50,000.000 2,300,483.17
100,000.000 4,600,966.33
200,000.000 9,201,932.67
500,000.000 23,004,831.67
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá