Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Pa'Anga Tonga (TOP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pa'Anga Tonga hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


TND TOP
coinmill.com
2.000 1.55
5.000 3.87
10.000 7.74
20.000 15.47
50.000 38.68
100.000 77.36
200.000 154.71
500.000 386.79
1000.000 773.57
2000.000 1547.14
5000.000 3867.86
10,000.000 7735.71
20,000.000 15,471.43
50,000.000 38,678.57
100,000.000 77,357.15
200,000.000 154,714.29
500,000.000 386,785.73
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TOP TND
coinmill.com
2.00 2.585
5.00 6.465
10.00 12.925
20.00 25.855
50.00 64.635
100.00 129.270
200.00 258.540
500.00 646.355
1000.00 1292.705
2000.00 2585.410
5000.00 6463.525
10,000.00 12,927.055
20,000.00 25,854.110
50,000.00 64,635.270
100,000.00 129,270.540
200,000.00 258,541.080
500,000.00 646,352.705
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá