Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu USD có thể được viết $. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


TND USD
coinmill.com
2.000 0.65
5.000 1.63
10.000 3.26
20.000 6.52
50.000 16.31
100.000 32.62
200.000 65.25
500.000 163.12
1000.000 326.25
2000.000 652.49
5000.000 1631.23
10,000.000 3262.47
20,000.000 6524.94
50,000.000 16,312.34
100,000.000 32,624.69
200,000.000 65,249.37
500,000.000 163,123.44
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
USD TND
coinmill.com
0.50 1.535
1.00 3.065
2.00 6.130
5.00 15.325
10.00 30.650
20.00 61.305
50.00 153.260
100.00 306.515
200.00 613.035
500.00 1532.580
1000.00 3065.165
2000.00 6130.325
5000.00 15,325.815
10,000.00 30,651.635
20,000.00 61,303.270
50,000.00 153,258.175
100,000.00 306,516.350
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá