Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


TND UZS
coinmill.com
2.000 6100.81
5.000 15,252.03
10.000 30,504.06
20.000 61,008.13
50.000 152,520.32
100.000 305,040.64
200.000 610,081.27
500.000 1,525,203.18
1000.000 3,050,406.36
2000.000 6,100,812.72
5000.000 15,252,031.79
10,000.000 30,504,063.58
20,000.000 61,008,127.16
50,000.000 152,520,317.90
100,000.000 305,040,635.79
200,000.000 610,081,271.59
500,000.000 1,525,203,178.96
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS TND
coinmill.com
5000.00 1.640
10,000.00 3.280
20,000.00 6.555
50,000.00 16.390
100,000.00 32.785
200,000.00 65.565
500,000.00 163.915
1,000,000.00 327.825
2,000,000.00 655.650
5,000,000.00 1639.125
10,000,000.00 3278.250
20,000,000.00 6556.505
50,000,000.00 16,391.260
100,000,000.00 32,782.520
200,000,000.00 65,565.035
500,000,000.00 163,912.590
1,000,000,000.00 327,825.175
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá