Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


TND VEF
coinmill.com
2.000 164,991
5.000 412,477
10.000 824,955
20.000 1,649,910
50.000 4,124,774
100.000 8,249,549
200.000 16,499,097
500.000 41,247,743
1000.000 82,495,486
2000.000 164,990,972
5000.000 412,477,431
10,000.000 824,954,861
20,000.000 1,649,909,722
50,000.000 4,124,774,306
100,000.000 8,249,548,611
200,000.000 16,499,097,222
500,000.000 41,247,743,056
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEF TND
coinmill.com
200,000 2.425
500,000 6.060
1,000,000 12.120
2,000,000 24.245
5,000,000 60.610
10,000,000 121.220
20,000,000 242.440
50,000,000 606.095
100,000,000 1212.190
200,000,000 2424.375
500,000,000 6060.940
1,000,000,000 12,121.875
2,000,000,000 24,243.750
5,000,000,000 60,609.375
10,000,000,000 121,218.755
20,000,000,000 242,437.505
50,000,000,000 606,093.770
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá