Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


TND XCD
coinmill.com
2.000 1.76
5.000 4.40
10.000 8.80
20.000 17.60
50.000 44.00
100.000 88.00
200.000 175.99
500.000 439.98
1000.000 879.95
2000.000 1759.90
5000.000 4399.76
10,000.000 8799.52
20,000.000 17,599.04
50,000.000 43,997.59
100,000.000 87,995.19
200,000.000 175,990.37
500,000.000 439,975.93
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCD TND
coinmill.com
2.00 2.275
5.00 5.680
10.00 11.365
20.00 22.730
50.00 56.820
100.00 113.645
200.00 227.285
500.00 568.215
1000.00 1136.425
2000.00 2272.850
5000.00 5682.130
10,000.00 11,364.260
20,000.00 22,728.515
50,000.00 56,821.290
100,000.00 113,642.580
200,000.00 227,285.165
500,000.00 568,212.905
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá