Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


TND XEM
coinmill.com
2.000 14.861
5.000 37.152
10.000 74.305
20.000 148.610
50.000 371.525
100.000 743.049
200.000 1486.098
500.000 3715.246
1000.000 7430.491
2000.000 14,860.983
5000.000 37,152.457
10,000.000 74,304.913
20,000.000 148,609.827
50,000.000 371,524.567
100,000.000 743,049.134
200,000.000 1,486,098.267
500,000.000 3,715,245.669
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM TND
coinmill.com
20.000 2.690
50.000 6.730
100.000 13.460
200.000 26.915
500.000 67.290
1000.000 134.580
2000.000 269.160
5000.000 672.905
10,000.000 1345.805
20,000.000 2691.610
50,000.000 6729.030
100,000.000 13,458.060
200,000.000 26,916.120
500,000.000 67,290.300
1,000,000.000 134,580.600
2,000,000.000 269,161.205
5,000,000.000 672,903.010
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá