Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


TND XPF
coinmill.com
2.000 70
5.000 175
10.000 351
20.000 702
50.000 1754
100.000 3509
200.000 7017
500.000 17,543
1000.000 35,086
2000.000 70,172
5000.000 175,431
10,000.000 350,862
20,000.000 701,723
50,000.000 1,754,308
100,000.000 3,508,616
200,000.000 7,017,232
500,000.000 17,543,081
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XPF TND
coinmill.com
100 2.850
200 5.700
500 14.250
1000 28.500
2000 57.005
5000 142.505
10,000 285.015
20,000 570.025
50,000 1425.065
100,000 2850.125
200,000 5700.255
500,000 14,250.630
1,000,000 28,501.265
2,000,000 57,002.530
5,000,000 142,506.325
10,000,000 285,012.650
20,000,000 570,025.295
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá