Công cụ chuyển đổi giữa Tunisia Dinar (TND) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tunisia Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Tunisia Dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi TND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


TND YER
coinmill.com
2.000 162.455
5.000 406.130
10.000 812.265
20.000 1624.525
50.000 4061.315
100.000 8122.630
200.000 16,245.265
500.000 40,613.160
1000.000 81,226.325
2000.000 162,452.650
5000.000 406,131.625
10,000.000 812,263.250
20,000.000 1,624,526.495
50,000.000 4,061,316.240
100,000.000 8,122,632.480
200,000.000 16,245,264.955
500,000.000 40,613,162.395
TND tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER TND
coinmill.com
200.000 2.460
500.000 6.155
1000.000 12.310
2000.000 24.625
5000.000 61.555
10,000.000 123.115
20,000.000 246.225
50,000.000 615.565
100,000.000 1231.130
200,000.000 2462.255
500,000.000 6155.640
1,000,000.000 12,311.280
2,000,000.000 24,622.560
5,000,000.000 61,556.400
10,000,000.000 123,112.795
20,000,000.000 246,225.595
50,000,000.000 615,563.985
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá