Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


ERN TOP
coinmill.com
10.00 1.58
20.00 3.16
50.00 7.91
100.00 15.82
200.00 31.64
500.00 79.10
1000.00 158.19
2000.00 316.38
5000.00 790.95
10,000.00 1581.90
20,000.00 3163.80
50,000.00 7909.50
100,000.00 15,819.01
200,000.00 31,638.01
500,000.00 79,095.04
1,000,000.00 158,190.07
2,000,000.00 316,380.15
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TOP ERN
coinmill.com
2.00 12.64
5.00 31.61
10.00 63.22
20.00 126.43
50.00 316.08
100.00 632.15
200.00 1264.30
500.00 3160.75
1000.00 6321.51
2000.00 12,643.02
5000.00 31,607.55
10,000.00 63,215.09
20,000.00 126,430.18
50,000.00 316,075.46
100,000.00 632,150.91
200,000.00 1,264,301.82
500,000.00 3,160,754.56
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá