Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


HKD TOP
coinmill.com
5.0 1.51
10.0 3.03
20.0 6.06
50.0 15.14
100.0 30.29
200.0 60.58
500.0 151.45
1000.0 302.90
2000.0 605.79
5000.0 1514.48
10,000.0 3028.97
20,000.0 6057.93
50,000.0 15,144.83
100,000.0 30,289.65
200,000.0 60,579.31
500,000.0 151,448.26
1,000,000.0 302,896.53
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TOP HKD
coinmill.com
2.00 6.6
5.00 16.5
10.00 33.0
20.00 66.0
50.00 165.1
100.00 330.1
200.00 660.3
500.00 1650.7
1000.00 3301.5
2000.00 6602.9
5000.00 16,507.3
10,000.00 33,014.6
20,000.00 66,029.1
50,000.00 165,072.9
100,000.00 330,145.7
200,000.00 660,291.5
500,000.00 1,650,728.7
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá