Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR TOP
coinmill.com
50.0 1.65
100.0 3.31
200.0 6.62
500.0 16.54
1000.0 33.09
2000.0 66.17
5000.0 165.43
10,000.0 330.87
20,000.0 661.73
50,000.0 1654.33
100,000.0 3308.66
200,000.0 6617.32
500,000.0 16,543.30
1,000,000.0 33,086.60
2,000,000.0 66,173.21
5,000,000.0 165,433.02
10,000,000.0 330,866.04
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TOP INR
coinmill.com
2.00 60.4
5.00 151.1
10.00 302.2
20.00 604.5
50.00 1511.2
100.00 3022.4
200.00 6044.7
500.00 15,111.9
1000.00 30,223.7
2000.00 60,447.4
5000.00 151,118.6
10,000.00 302,237.1
20,000.00 604,474.2
50,000.00 1,511,185.6
100,000.00 3,022,371.2
200,000.00 6,044,742.5
500,000.00 15,111,856.2
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá