Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


LKR TOP
coinmill.com
100 1.29
200 2.58
500 6.44
1000 12.88
2000 25.76
5000 64.40
10,000 128.81
20,000 257.61
50,000 644.03
100,000 1288.05
200,000 2576.11
500,000 6440.27
1,000,000 12,880.54
2,000,000 25,761.07
5,000,000 64,402.69
10,000,000 128,805.37
20,000,000 257,610.75
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TOP LKR
coinmill.com
2.00 155
5.00 388
10.00 776
20.00 1553
50.00 3882
100.00 7764
200.00 15,527
500.00 38,818
1000.00 77,637
2000.00 155,273
5000.00 388,183
10,000.00 776,365
20,000.00 1,552,730
50,000.00 3,881,826
100,000.00 7,763,651
200,000.00 15,527,302
500,000.00 38,818,256
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá