Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


LYD TOP
coinmill.com
1.000 1.68
2.000 3.36
5.000 8.40
10.000 16.79
20.000 33.59
50.000 83.97
100.000 167.95
200.000 335.89
500.000 839.73
1000.000 1679.46
2000.000 3358.91
5000.000 8397.28
10,000.000 16,794.57
20,000.000 33,589.13
50,000.000 83,972.84
100,000.000 167,945.67
200,000.000 335,891.34
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
TOP LYD
coinmill.com
2.00 1.191
5.00 2.977
10.00 5.954
20.00 11.909
50.00 29.772
100.00 59.543
200.00 119.086
500.00 297.715
1000.00 595.431
2000.00 1190.861
5000.00 2977.153
10,000.00 5954.306
20,000.00 11,908.613
50,000.00 29,771.532
100,000.00 59,543.065
200,000.00 119,086.129
500,000.00 297,715.323
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá