Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Omani Rial (OMR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani Rial hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


OMR TOP
coinmill.com
0.200 1.23
0.500 3.08
1.000 6.17
2.000 12.33
5.000 30.83
10.000 61.67
20.000 123.34
50.000 308.34
100.000 616.68
200.000 1233.35
500.000 3083.38
1000.000 6166.77
2000.000 12,333.54
5000.000 30,833.85
10,000.000 61,667.70
20,000.000 123,335.40
50,000.000 308,338.49
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TOP OMR
coinmill.com
2.00 0.325
5.00 0.810
10.00 1.620
20.00 3.245
50.00 8.110
100.00 16.215
200.00 32.430
500.00 81.080
1000.00 162.160
2000.00 324.320
5000.00 810.795
10,000.00 1621.595
20,000.00 3243.190
50,000.00 8107.975
100,000.00 16,215.945
200,000.00 32,431.890
500,000.00 81,079.725
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá