Công cụ chuyển đổi giữa Pa'Anga Tonga (TOP) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pa'Anga Tonga. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Pa'Anga Tonga để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 5 chữ số có nghĩa.


PKR TOP
coinmill.com
100.00 1.68
200.00 3.36
500.00 8.41
1000.00 16.81
2000.00 33.63
5000.00 84.07
10,000.00 168.13
20,000.00 336.26
50,000.00 840.66
100,000.00 1681.32
200,000.00 3362.65
500,000.00 8406.62
1,000,000.00 16,813.24
2,000,000.00 33,626.48
5,000,000.00 84,066.19
10,000,000.00 168,132.39
20,000,000.00 336,264.77
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TOP PKR
coinmill.com
2.00 118.95
5.00 297.38
10.00 594.77
20.00 1189.54
50.00 2973.85
100.00 5947.69
200.00 11,895.39
500.00 29,738.47
1000.00 59,476.94
2000.00 118,953.88
5000.00 297,384.70
10,000.00 594,769.41
20,000.00 1,189,538.81
50,000.00 2,973,847.03
100,000.00 5,947,694.07
200,000.00 11,895,388.13
500,000.00 29,738,470.33
TOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá