Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


AMD TRY
coinmill.com
500.0 6.04
1000.0 12.08
2000.0 24.15
5000.0 60.38
10,000.0 120.76
20,000.0 241.52
50,000.0 603.80
100,000.0 1207.59
200,000.0 2415.19
500,000.0 6037.97
1,000,000.0 12,075.93
2,000,000.0 24,151.86
5,000,000.0 60,379.66
10,000,000.0 120,759.31
20,000,000.0 241,518.63
50,000,000.0 603,796.57
100,000,000.0 1,207,593.15
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TRY AMD
coinmill.com
5.00 414.0
10.00 828.0
20.00 1656.2
50.00 4140.4
100.00 8281.0
200.00 16,561.8
500.00 41,404.6
1000.00 82,809.4
2000.00 165,618.6
5000.00 414,046.8
10,000.00 828,093.4
20,000.00 1,656,187.0
50,000.00 4,140,467.4
100,000.00 8,280,934.8
200,000.00 16,561,869.4
500,000.00 41,404,673.6
1,000,000.00 82,809,347.2
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá