Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Peso Argentina (ARS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Argentina trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Argentina hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Argentina là tiền tệ Argentina (AR, ARG). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ARS có thể được viết $. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Peso Argentina được chia thành 100 centavos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Peso Argentina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ARS TRY
coinmill.com
50.00 5.12
100.00 10.24
200.00 20.47
500.00 51.18
1000.00 102.36
2000.00 204.72
5000.00 511.79
10,000.00 1023.58
20,000.00 2047.16
50,000.00 5117.91
100,000.00 10,235.81
200,000.00 20,471.62
500,000.00 51,179.06
1,000,000.00 102,358.12
2,000,000.00 204,716.24
5,000,000.00 511,790.60
10,000,000.00 1,023,581.20
ARS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
TRY ARS
coinmill.com
5.00 48.85
10.00 97.70
20.00 195.39
50.00 488.48
100.00 976.96
200.00 1953.92
500.00 4884.81
1000.00 9769.62
2000.00 19,539.24
5000.00 48,848.10
10,000.00 97,696.21
20,000.00 195,392.41
50,000.00 488,481.03
100,000.00 976,962.06
200,000.00 1,953,924.13
500,000.00 4,884,810.32
1,000,000.00 9,769,620.64
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá