Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


AUR TRY
coinmill.com
50.00000 6.88
100.00000 13.75
200.00000 27.50
500.00000 68.76
1000.00000 137.52
2000.00000 275.03
5000.00000 687.58
10,000.00000 1375.16
20,000.00000 2750.32
50,000.00000 6875.80
100,000.00000 13,751.60
200,000.00000 27,503.20
500,000.00000 68,758.00
1,000,000.00000 137,516.01
2,000,000.00000 275,032.02
5,000,000.00000 687,580.05
10,000,000.00000 1,375,160.09
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY AUR
coinmill.com
5.00 36.35940
10.00 72.71881
20.00 145.43761
50.00 363.59403
100.00 727.18806
200.00 1454.37612
500.00 3635.94030
1000.00 7271.88061
2000.00 14,543.76121
5000.00 36,359.40303
10,000.00 72,718.80605
20,000.00 145,437.61211
50,000.00 363,594.03027
100,000.00 727,188.06054
200,000.00 1,454,376.12107
500,000.00 3,635,940.30268
1,000,000.00 7,271,880.60536
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá