Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Florin Aruba (AWG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Florin Aruba trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Florin Aruba hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Florin Aruban là tiền tệ Aruba (AW, ABW). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Florin Aruban còn được gọi là tiền tệ ở hòa lan Aruba, và Gulden Aruban. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu AWG có thể được viết Afl. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Florin Aruban được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Florin Aruban cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AWG có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


AWG TRY
coinmill.com
1.00 3.23
2.00 6.46
5.00 16.16
10.00 32.32
20.00 64.65
50.00 161.62
100.00 323.24
200.00 646.48
500.00 1616.20
1000.00 3232.40
2000.00 6464.81
5000.00 16,162.01
10,000.00 32,324.03
20,000.00 64,648.05
50,000.00 161,620.13
100,000.00 323,240.27
200,000.00 646,480.53
AWG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TRY AWG
coinmill.com
5.00 1.55
10.00 3.09
20.00 6.19
50.00 15.47
100.00 30.94
200.00 61.87
500.00 154.68
1000.00 309.37
2000.00 618.73
5000.00 1546.84
10,000.00 3093.67
20,000.00 6187.35
50,000.00 15,468.37
100,000.00 30,936.74
200,000.00 61,873.48
500,000.00 154,683.70
1,000,000.00 309,367.40
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá