Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Belarusian Ruble (BYN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Ruble hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


BYN TRY
coinmill.com
2.00 5.52
5.00 13.81
10.00 27.62
20.00 55.23
50.00 138.08
100.00 276.16
200.00 552.32
500.00 1380.80
1000.00 2761.61
2000.00 5523.21
5000.00 13,808.03
10,000.00 27,616.05
20,000.00 55,232.10
50,000.00 138,080.25
100,000.00 276,160.50
200,000.00 552,321.01
500,000.00 1,380,802.52
BYN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY BYN
coinmill.com
5.00 1.81
10.00 3.62
20.00 7.24
50.00 18.11
100.00 36.21
200.00 72.42
500.00 181.05
1000.00 362.11
2000.00 724.22
5000.00 1810.54
10,000.00 3621.08
20,000.00 7242.17
50,000.00 18,105.41
100,000.00 36,210.83
200,000.00 72,421.65
500,000.00 181,054.13
1,000,000.00 362,108.26
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá