Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Costa Rica Colon (CRC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colon hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CRC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


CRC TRY
coinmill.com
500.00 5.03
1000.00 10.06
2000.00 20.11
5000.00 50.28
10,000.00 100.56
20,000.00 201.12
50,000.00 502.79
100,000.00 1005.59
200,000.00 2011.17
500,000.00 5027.94
1,000,000.00 10,055.87
2,000,000.00 20,111.74
5,000,000.00 50,279.35
10,000,000.00 100,558.70
20,000,000.00 201,117.41
50,000,000.00 502,793.52
100,000,000.00 1,005,587.03
CRC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY CRC
coinmill.com
5.00 497.22
10.00 994.44
20.00 1988.89
50.00 4972.22
100.00 9944.44
200.00 19,888.88
500.00 49,722.20
1000.00 99,444.40
2000.00 198,888.80
5000.00 497,222.00
10,000.00 994,444.01
20,000.00 1,988,888.02
50,000.00 4,972,220.05
100,000.00 9,944,440.10
200,000.00 19,888,880.19
500,000.00 49,722,200.49
1,000,000.00 99,444,400.97
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá