Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


CYP TRY
coinmill.com
0.50 5.56
1.00 11.13
2.00 22.25
5.00 55.63
10.00 111.27
20.00 222.54
50.00 556.34
100.00 1112.68
200.00 2225.37
500.00 5563.42
1000.00 11,126.85
2000.00 22,253.70
5000.00 55,634.25
10,000.00 111,268.49
20,000.00 222,536.98
50,000.00 556,342.46
100,000.00 1,112,684.92
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
TRY CYP
coinmill.com
5.00 0.45
10.00 0.90
20.00 1.80
50.00 4.49
100.00 8.99
200.00 17.97
500.00 44.94
1000.00 89.87
2000.00 179.75
5000.00 449.36
10,000.00 898.73
20,000.00 1797.45
50,000.00 4493.64
100,000.00 8987.27
200,000.00 17,974.54
500,000.00 44,936.35
1,000,000.00 89,872.70
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá