Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


DJF TRY
coinmill.com
100 3.24
200 6.49
500 16.22
1000 32.44
2000 64.88
5000 162.19
10,000 324.38
20,000 648.76
50,000 1621.90
100,000 3243.80
200,000 6487.59
500,000 16,218.98
1,000,000 32,437.97
2,000,000 64,875.94
5,000,000 162,189.84
10,000,000 324,379.68
20,000,000 648,759.35
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY DJF
coinmill.com
5.00 150
10.00 310
20.00 620
50.00 1540
100.00 3080
200.00 6170
500.00 15,410
1000.00 30,830
2000.00 61,660
5000.00 154,140
10,000.00 308,280
20,000.00 616,560
50,000.00 1,541,400
100,000.00 3,082,810
200,000.00 6,165,610
500,000.00 15,414,040
1,000,000.00 30,828,070
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá