Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ERN TRY
coinmill.com
10.00 3.84
20.00 7.68
50.00 19.21
100.00 38.42
200.00 76.83
500.00 192.08
1000.00 384.17
2000.00 768.33
5000.00 1920.83
10,000.00 3841.67
20,000.00 7683.34
50,000.00 19,208.35
100,000.00 38,416.70
200,000.00 76,833.40
500,000.00 192,083.50
1,000,000.00 384,166.99
2,000,000.00 768,333.99
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY ERN
coinmill.com
5.00 13.02
10.00 26.03
20.00 52.06
50.00 130.15
100.00 260.30
200.00 520.61
500.00 1301.52
1000.00 2603.03
2000.00 5206.07
5000.00 13,015.17
10,000.00 26,030.35
20,000.00 52,060.69
50,000.00 130,151.73
100,000.00 260,303.47
200,000.00 520,606.93
500,000.00 1,301,517.33
1,000,000.00 2,603,034.65
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá