Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


IDR TRY
coinmill.com
10,000 3.98
20,000 7.96
50,000 19.90
100,000 39.80
200,000 79.60
500,000 199.01
1,000,000 398.02
2,000,000 796.03
5,000,000 1990.08
10,000,000 3980.15
20,000,000 7960.30
50,000,000 19,900.75
100,000,000 39,801.51
200,000,000 79,603.02
500,000,000 199,007.55
1,000,000,000 398,015.10
2,000,000,000 796,030.20
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
TRY IDR
coinmill.com
5.00 12,550
10.00 25,125
20.00 50,250
50.00 125,625
100.00 251,250
200.00 502,500
500.00 1,256,225
1000.00 2,512,475
2000.00 5,024,925
5000.00 12,562,325
10,000.00 25,124,675
20,000.00 50,249,350
50,000.00 125,623,375
100,000.00 251,246,750
200,000.00 502,493,500
500,000.00 1,256,233,750
1,000,000.00 2,512,467,500
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá