Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


ILS TRY
coinmill.com
2.00 3.24
5.00 8.11
10.00 16.22
20.00 32.44
50.00 81.11
100.00 162.21
200.00 324.42
500.00 811.06
1000.00 1622.11
2000.00 3244.23
5000.00 8110.57
10,000.00 16,221.14
20,000.00 32,442.28
50,000.00 81,105.69
100,000.00 162,211.39
200,000.00 324,422.77
500,000.00 811,056.94
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
TRY ILS
coinmill.com
5.00 3.08
10.00 6.16
20.00 12.33
50.00 30.82
100.00 61.65
200.00 123.30
500.00 308.24
1000.00 616.48
2000.00 1232.96
5000.00 3082.40
10,000.00 6164.80
20,000.00 12,329.59
50,000.00 30,823.98
100,000.00 61,647.95
200,000.00 123,295.91
500,000.00 308,239.77
1,000,000.00 616,479.53
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá