Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


IXC TRY
coinmill.com
50.000 3.05
100.000 6.09
200.000 12.18
500.000 30.46
1000.000 60.92
2000.000 121.84
5000.000 304.61
10,000.000 609.21
20,000.000 1218.43
50,000.000 3046.07
100,000.000 6092.14
200,000.000 12,184.28
500,000.000 30,460.69
1,000,000.000 60,921.38
2,000,000.000 121,842.76
5,000,000.000 304,606.91
10,000,000.000 609,213.81
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TRY IXC
coinmill.com
5.00 82.073
10.00 164.146
20.00 328.292
50.00 820.730
100.00 1641.460
200.00 3282.920
500.00 8207.299
1000.00 16,414.598
2000.00 32,829.197
5000.00 82,072.991
10,000.00 164,145.983
20,000.00 328,291.965
50,000.00 820,729.913
100,000.00 1,641,459.825
200,000.00 3,282,919.651
500,000.00 8,207,299.127
1,000,000.00 16,414,598.255
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá