Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


KES TRY
coinmill.com
100.00 5.46
200.00 10.93
500.00 27.31
1000.00 54.63
2000.00 109.26
5000.00 273.15
10,000.00 546.30
20,000.00 1092.59
50,000.00 2731.49
100,000.00 5462.97
200,000.00 10,925.95
500,000.00 27,314.87
1,000,000.00 54,629.74
2,000,000.00 109,259.49
5,000,000.00 273,148.72
10,000,000.00 546,297.44
20,000,000.00 1,092,594.89
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
TRY KES
coinmill.com
5.00 91.53
10.00 183.05
20.00 366.10
50.00 915.25
100.00 1830.50
200.00 3661.01
500.00 9152.52
1000.00 18,305.05
2000.00 36,610.09
5000.00 91,525.23
10,000.00 183,050.46
20,000.00 366,100.93
50,000.00 915,252.31
100,000.00 1,830,504.63
200,000.00 3,661,009.26
500,000.00 9,152,523.15
1,000,000.00 18,305,046.29
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá