Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


KHR TRY
coinmill.com
5000 7.00
10,000 14.00
20,000 27.99
50,000 69.99
100,000 139.97
200,000 279.94
500,000 699.85
1,000,000 1399.71
2,000,000 2799.41
5,000,000 6998.53
10,000,000 13,997.05
20,000,000 27,994.10
50,000,000 69,985.25
100,000,000 139,970.50
200,000,000 279,941.00
500,000,000 699,852.51
1,000,000,000 1,399,705.01
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TRY KHR
coinmill.com
5.00 3600
10.00 7100
20.00 14,300
50.00 35,700
100.00 71,400
200.00 142,900
500.00 357,200
1000.00 714,400
2000.00 1,428,900
5000.00 3,572,200
10,000.00 7,144,400
20,000.00 14,288,700
50,000.00 35,721,800
100,000.00 71,443,600
200,000.00 142,887,200
500,000.00 357,218,100
1,000,000.00 714,436,200
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá