Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


KZT TRY
coinmill.com
200 2.91
500 7.27
1000 14.55
2000 29.09
5000 72.73
10,000 145.46
20,000 290.92
50,000 727.30
100,000 1454.60
200,000 2909.20
500,000 7273.00
1,000,000 14,546.00
2,000,000 29,091.99
5,000,000 72,729.98
10,000,000 145,459.97
20,000,000 290,919.93
50,000,000 727,299.83
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
TRY KZT
coinmill.com
5.00 344
10.00 687
20.00 1375
50.00 3437
100.00 6875
200.00 13,749
500.00 34,374
1000.00 68,747
2000.00 137,495
5000.00 343,737
10,000.00 687,474
20,000.00 1,374,949
50,000.00 3,437,372
100,000.00 6,874,744
200,000.00 13,749,488
500,000.00 34,373,719
1,000,000.00 68,747,438
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá