Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


LBP TRY
coinmill.com
1000 3.76
2000 7.52
5000 18.80
10,000 37.60
20,000 75.20
50,000 187.99
100,000 375.99
200,000 751.98
500,000 1879.95
1,000,000 3759.90
2,000,000 7519.80
5,000,000 18,799.49
10,000,000 37,598.98
20,000,000 75,197.95
50,000,000 187,994.89
100,000,000 375,989.77
200,000,000 751,979.55
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY LBP
coinmill.com
5.00 1350
10.00 2650
20.00 5300
50.00 13,300
100.00 26,600
200.00 53,200
500.00 133,000
1000.00 265,950
2000.00 531,950
5000.00 1,329,800
10,000.00 2,659,650
20,000.00 5,319,300
50,000.00 13,298,250
100,000.00 26,596,450
200,000.00 53,192,950
500,000.00 132,982,350
1,000,000.00 265,964,700
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá