Công cụ chuyển đổi giữa Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY) sang Litat Lituani (LTL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Litat Lituani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Litat Lituani hoặc Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới để chuyển đổi loại tiền tệ.


Litas Lithuania là tiền tệ Lithuania (LT, LTU). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Litas Lithuania được chia thành 100 centu. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Litas Lithuania cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LTL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa.


LTL TRY
coinmill.com
2.00 3.72
5.00 9.31
10.00 18.62
20.00 37.24
50.00 93.11
100.00 186.22
200.00 372.45
500.00 931.12
1000.00 1862.23
2000.00 3724.47
5000.00 9311.17
10,000.00 18,622.35
20,000.00 37,244.70
50,000.00 93,111.75
100,000.00 186,223.50
200,000.00 372,447.00
500,000.00 931,117.50
LTL tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
TRY LTL
coinmill.com
5.00 2.68
10.00 5.37
20.00 10.74
50.00 26.85
100.00 53.70
200.00 107.40
500.00 268.49
1000.00 536.99
2000.00 1073.98
5000.00 2684.95
10,000.00 5369.89
20,000.00 10,739.78
50,000.00 26,849.46
100,000.00 53,698.92
200,000.00 107,397.83
500,000.00 268,494.58
1,000,000.00 536,989.16
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá